Bước vào tuổi 60 vào năm 1999, khi không còn gánh nặng về chuyện cơm áo gạo, mì... chi nữa, tôi có nhiều thời gian ngồi đọc sách, đọc báo để... chờ chết. Thế nhưng, cái tính tò mò khỉ gió của tôi chẳng chịu để yên. Hễ nghe “thông tấn vỉa hè” đồn thổi cuốn sách nào bị cấm, bị thu hồi là tôi phải tìm đọc cho bằng được.
Về văn học
thế giới, cuốn sách đầu tiên đưa tôi vào “vùng cấm” này chính là Nàng Lolita của Vladimir Nabokov.
Những năm 1950, tác phẩm từng bị cấm tại Anh, Pháp, Argentina và New Zealand vì
bị coi là đồi trụy khi khai thác mối quan hệ giữa một người đàn ông trung niên
và một cô bé 12 tuổi. Vậy mà giờ đây, nàng
Lolita đã trở thành một trong những kiệt tác văn học của thế kỷ 20,
được giảng dạy tại nhiều trường đại học lớn trên thế giới và được tái bản
nhiều lần tại Việt Nam qua bản dịch của nhà thơ, dịch giả Dương Tường, rồi nó chính thức đoạt giải
về sách dịch năm 2012 của Hội Nhà văn Hà Nội. Sự đảo ngược của thời gian và nhận
thức ấy khiến tôi nhận ra: Bản chất của một cuốn “sách cấm” luôn ẩn chứa sức mê
hoặc khó cưỡng. Có thể nó chưa được chấp nhận ở thời đại này, nhưng lại được
tôn vinh ở một thời đại khác, thế hệ khác.
*****
Chẳng nói đâu xa, hai tác phẩm Trại
súc vật và 1984 của
George Orwell chính là minh chứng hùng hồn cho sự đổi thay đầy trớ trêu của
lịch sử. Từng có một thời kì, hai cuốn sách này bị cấm đoán nghiêm ngặt tại
nhiều quốc gia vì lí do chính trị và tư tưởng. Người ta sợ thứ nghệ thuật ẩn
dụ độc hại, sợ sự phê phán sắc lạnh của Orwell chạm vào những vùng nhạy cảm
của thể chế toàn trị. Thế nhưng, quyền lực không thể bóp chết được giá trị cốt
lõi. Giờ đây, chúng chễm chệ nằm trong danh sách những tác phẩm bán chạy nhất mọi
thời đại. Tại Việt Nam, người đọc có thể dễ dàng tìm thấy các phiên bản dịch
thuật chỉn chu, liên tục được làm mới với nhiều mẫu bìa bắt mắt từ các đơn vị
phát hành uy tín như Cty Văn hóa Nhã Nam. Hóa ra, bức tường cấm đoán dày đến
mấy cũng phải đổ rạp trước dòng chảy mãnh liệt của tri thức.
Nếu 1984 là một thế giới
nhân vật nghẹt thở thì Trại súc vật
lại mượn thế giới loài vật để soi chiếu bản chất của quyền lực. Qua nghệ thuật
nhân hóa đỉnh cao, Orwell đã biến những con vật trong nông trại thành những
hình mẫu đại diện cho các tầng lớp xã hội. Lũ lợn biết đi bằng hai chân, biết
đọc sách, biết thảo ra các điều răn và tự cho mình đặc quyền cai trị. Chúng
biết dùng những lời ngụy biện sắc sảo của con người để thao túng các loài vật
khác. Đọc Trại súc vật,
làm ta vừa kinh ngạc trước sự sống động của những nhân vật “bốn chân”, vừa
rùng mình nhận ra những thói hư tật xấu, lòng tham và sự ích kỷ của con người
đang ẩn sau lớp lốt thú vật ấy.
Bi kịch lớn nhất của Trại súc vật
nằm ở sự tha hóa, khi ranh giới giữa kẻ bị trị và kẻ cai trị hoàn toàn bị xóa
nhòa. Nghệ thuật nhân hóa không chỉ dừng lại ở việc cho súc vật nói tiếng
người, mà là cách chúng bắt chước và dần biến thành chính những kẻ bóc lột mà
chúng từng căm ghét. Câu kết của tác phẩm mãi là một cái tát trực diện vào mọi
thể chế toàn trị, khi các loài vật khác nhìn từ lợn sang người, rồi từ người
sang lợn, và nhận ra chúng không còn có thể phân biệt được đâu là người, đâu là
lợn nữa.
Nối tiếp mạch tư tưởng đó, kiệt tác 1984
không cần đến những ẩn dụ loài vật hay cảnh bạo lực kinh dị để giật gân. Nó
“ghê rợn” chính vì cách mô tả trần trụi và chuẩn xác cách một hệ thống độc tài
thao túng suy nghĩ, kiểm soát hành vi và tước đoạt hoàn toàn tự do của con
người. Sự đáng sợ của 1984
trước hết nằm ở chỗ nó triệt tiêu hoàn toàn quyền riêng tư tối thiểu thông qua
công nghệ giám sát đỉnh cao. Màn hình vô tuyến hai chiều (Telescreen) âm thầm
ghi lại mọi cử động, âm thanh, thậm chí là biểu cảm nhỏ nhất trên khuôn mặt của
người dân suốt 24/7. Không một ai có lấy một giây phút độc thoại với chính
mình.
Sự thao túng đỉnh cao của hệ thống lấn sâu vào tâm não qua “Tân ngôn”
(Newspeak) và “Suy nghĩ kép” (Doublethink). Bằng cách liên tục cắt xén và làm
nghèo nàn ngôn ngữ, hệ thống triệt tiêu hoàn toàn công cụ tư duy của con người.
Khi từ ngữ về “tự do” không còn tồn tại, tư tưởng phản kháng cũng tự động chết
lâm sàng. Đáng sợ hơn, hệ thống tiến hành bóp méo lịch sử và hủy diệt nhân
tính. Tình yêu giữa Winston và Julia bị nghiền nát trong Phòng 101, ép họ phải
phản bội nhau để sinh tồn. Điều đó chứng minh một sự thật tàn nhẫn: độc tài
không chỉ hủy hoại thể xác, nó hút cạn và nghiền nát hoàn toàn linh hồn của một
con người.
Việc cả hai cuốn sách từng bị cấm ở nhiều nơi chính là tấm huy chương danh
giá nhất cho giá trị vượt thời gian của chúng. Nó chứng minh rằng sự thật luôn
là vũ khí nguy hiểm nhất đối với những kẻ cai trị bằng dối trá. Các tác phẩm
của George Orwell không phải là câu chuyện viễn tưởng xa xôi của thế kỷ trước.
Chúng là lời cảnh báo nóng hổi cho nhân loại hôm nay về giá trị vô giá của tự
do tư duy và quyền được sống như một con người đúng nghĩa.
******
Lịch sử văn
chương thế giới từng chứng kiến những trang viết phải sinh ra trong bóng tối
của lệnh cấm, nhưng lại tỏa sáng rực rỡ trên văn đàn quốc tế với giải Nobel
danh giá. Câu chuyện về tiểu thuyết “Bác sĩ Zhivago” của Boris Pasternak
và “Quần
đảo Gulag” của Aleksandr Solzhenitsyn chính là những minh chứng đầy
nghiệt ngã và kiêu hãnh thời kỳ Liên Xô.
Ra
đời giữa lòng cuộc Cách mạng Nga và Nội chiến, “Bác sĩ Zhivago” không chọn
ca ngợi lí tưởng Bolshevik mà chọn đứng về phía những tổn thương của số phận
con người trước vòng xoáy chính trị. Sự lựa chọn ấy khiến tác phẩm bị coi là
“chống nhà nước” và bị cấm xuất bản hoàn toàn. Vượt qua lằn ranh kiểm duyệt,
bản thảo được lén đưa sang nước Ý (Italy) xuất
bản vào năm 1957, thậm chí còn bị CIA dùng làm công cụ chính trị khi bí mật in
tiếng Nga để phát tán ngược lại xứ sở “thiên đường”, nơi sinh ra nó. Khi Viện
Hàn lâm Thụy Điển gọi tên Pasternak vào năm 1958, vinh quang lại đi kèm cay đắng.
Đứng trước chiến dịch tẩy chay tàn nhẫn và nguy cơ bị trục xuất khỏi đất
nước, ông đành nuốt nghẹn gửi bức điện từ chối giải thưởng của đời mình. Một
giải thưởng mà người viết lách nào trên thế giới cũng mơ ước.
Số phận cũng thử thách Solzhenitsyn theo cách tương tự khi ông hoàn thành “Quần đảo GuLag” - bản cáo trạng đanh thép về các trại lao động cưỡng bức thời Stalin. Viết trong bí mật, rồi đưa bản thảo sang phương Tây, ông được trao giải Nobel năm 1970. Nhưng chỉ bốn năm sau, khi cuốn sách chính thức ra mắt tại Paris, người con yêu tổ quốc Nga ấy đã bị trục xuất, bị tước quyền công dân - một vết cắt kéo dài đến tận năm 1990 mới được hàn gắn, được phục hồi quốc tịch mẹ đẻ của mình.
*****
Không
chỉ tại Liên Xô, lịch sử văn học châu Á cũng từng chứng kiến một bi kịch tương
tự dưới lăng kính kiểm duyệt khắt khe của bão táp Cách mạng Văn hóa.
Tiêu biểu là số phận ấy là Linh Sơn - tác phẩm phải chịu cảnh lưu vong trước khi đưa Cao
Hành Kiện trở thành nhà văn gốc Hoa đầu tiên được vinh
danh tại Viện
Hàn lâm Thụy Điển vào năm 2000.
Sinh ra từ một chuyến viễn du dọc sông Trường
Giang sau khi tác giả bị cấm diễn kịch ở quê nhà, Linh Sơn là một mê lộ văn chương phá vỡ mọi quy chuẩn
truyền thống nhằm kiếm tìm bản ngã và sự tự do tuyệt đối của cá nhân. Chính tư
tưởng độc lập, phóng khoáng ấy đã khiến cuốn sách bị cấm cửa hoàn toàn tại
Trung Quốc đại lục. Phải đến khi Cao Hành Kiện sang Pháp
định cư và tác phẩm được ấn hành ở nước ngoài, thế giới mới được chiêm ngưỡng một
đỉnh cao văn học mới. Để rồi, cũng như số phận của những bậc tiền bối Nga, vinh
quang Nobel của ông bị quê nhà khước từ, đẩy tác phẩm và tên tuổi của người viết
vào một cuộc lưu vong vĩnh viễn trong dòng chảy lịch sử đày sóng gió.
Có lẽ bạn chưa bao giờ đọc một cuốn tiểu thuyết
mà các nhân vật hoàn toàn vô danh, chỉ hiện lên qua bốn đại từ: Ta, Mi, Hắn,
Nàng. Đó chính là Linh Sơn.
Cuốn sách đi ngược lại mọi quy tắc hành văn truyền thống. Tác giả thẳng thắn thừa
nhận thủ pháp có phần “kì quái” của mình khi trộn bát nháo bút ký, tạp văn, ngụ
ngôn, dân ca và cả chuyện ma quỷ lại với nhau để tạo thành tiểu thuyết. Sự hỗn
độn đầy chủ đích này không nhằm giải trí, mà để dẫn dắt người đọc vào một mê
cung tâm lý độc nhất vô nhị.
Trong bối cảnh thế giới đã quá quen với cấu trúc chương hồi truyền thống, Cao Hành Kiện đã chứng minh văn chương không nhất thiết phải có một cốt truyện toàn tuyến. Sự “bát nháo” trộn lẫn giữa du ký, huyền thoại, triết học và dân ca thực chất là thủ pháp kiến tạo không gian đa chiều. Nó biến cuốn sách thành một sinh thể sống động, phá vỡ mọi biên giới thể loại cứng nhắc để đạt tới sự tự do tuyệt đối trong sáng tác.
Nhưng văn
chương không chỉ hồi sinh từ cõi chết sau những chuyến lưu vong biệt xứ. Đôi
khi, nó chọn ở lại, chấp nhận chịu những vết thương cắt xẻ ngay trên mảnh đất
quê hương để chờ ngày vinh quang gọi tên. Hành trình bền bỉ đầy gai góc của Mạc
Ngôn với hai kiệt tác “Báu vật của đời” “Đàn hương hình” chính là
một minh chứng sống động như thế.
Ra mắt mùa
đông năm 1995 với nguyên tác mang cái tên trần trụi “Phong nhũ phì đồn” (Vú to mông nẩy), “Báu vật của
đời” lập tức thổi bùng một cơn bão tranh luận dữ dội trên văn đàn Trung
Quốc. Qua câu chuyện về gia tộc Thượng Quan vùng Cao Mật, Mạc Ngôn không đi
theo lối mòn của những bản đại tự ngợi ca lịch sử chính thống. Ông chọn phơi
bày những góc khuất thô ráp, những đau khổ tột cùng của thân phận con người và
tình mẫu tử giữa dòng thác biến động thế kỷ 20. Chính sự táo bạo này đã chạm
vào ranh giới hệ tư tưởng khắt khe thời bấy giờ. Cuốn sách bị chỉ trích kịch
liệt, bị buộc phải rút khỏi các hiệu sách, bị đình bản và chịu lệnh cấm lưu
hành ngầm suốt một thời gian dài, người ta ép nhà văn phải viết bản kiểm điểm.
Không chùn
bước trước bão dư luận, Mạc Ngôn tiếp tục dồn nén nỗi đau vào “Đàn hương
hình” (2001) - tác phẩm cực đoan nhất của ông về mặt cảm giác. Lấy bối cảnh
thời kì cuối nhà Thanh, cuốn sách dựng lên những nghi lễ bạo lực rùng rợn
thông qua hình phạt bằng cọc gỗ đàn hương, vạch trần cách bộ máy quyền lực
nghiền nát con người nhỏ bé. Dù phải trải qua những vòng kiểm duyệt khắt khe,
bị cắt xén nhiều chi tiết nhạy cảm và dục tính để có thể đứng trên các sạp
sách, tác phẩm vẫn giữ nguyên vẹn sức công phá ám ảnh của nó.
Định mệnh đã đền đáp cho sự nhẫn nại của người cầm bút. Năm 2012, Viện Hàn lâm Thụy Điển vinh danh Mạc Ngôn với giải Nobel Văn học vì sự kết hợp tài tình giữa chủ nghĩa hiện thực huyền ảo và truyện kể dân gian. Những cuốn sách từng bị tịch thu, từng bị coi là “vết nhơ” hay “phản động” năm nào, nay đường hoàng trở lại với tư cách là những báu vật văn chương đích thực, chứng minh rằng: áp lực của lệnh cấm có thể làm nát vài trang giấy, nhưng không bao giờ dập tắt được công lao của những ngòi bút kiên cường.
*****
Điểm “báo”
văn học cấm, sách cấm tại Triều Tiên & Cuba
Hệ thống
quản lý xuất bản tại Triều Tiên luôn vận hành theo cơ chế kiểm duyệt trước vô
cùng nghiêm ngặt. Mọi tác phẩm không phục vụ mục đích tuyên truyền hoặc đi
ngược lại tư tưởng chính thống đều tuyệt đối không thể tiếp cận công chúng
thông qua con đường chính thức. Các tác phẩm bị cấm và thu hồi tại Triều Tiên
chủ yếu được chia làm ba nhóm chính, trong đó đứng đầu là văn học nước ngoài và
văn học Hàn Quốc. Chính quyền cấm gần như toàn bộ sách văn học hay tiểu thuyết
giải trí đến từ phương Tây (như Mỹ) và Nam Hàn; ngay cả những tác phẩm kinh
điển nổi tiếng thế giới như Cuốn theo
chiều gió cũng nằm trong danh mục “sách nguy hiểm”.
Bản thân
trong nội địa Triều Tiên, không một tác phẩm văn học mang tư tưởng trái chiều
nào có thể vượt qua vòng kiểm duyệt để in ấn chính thống. Dẫu vậy, tiếng nói
phản kháng trong văn chương xứ này vẫn le lói một cách đầy kiên cường qua những
bản thảo bí mật. Trường hợp tiêu biểu nhất chính là tác giả mang bí danh Bandi
(Đom đóm). Ông đã âm thầm viết tập truyện ngắn mang tên “The Accusation”
(Lời tố cáo) trong giai đoạn 1989–1995. Tuyển tập gồm 7 truyện ngắn này đã phản
ánh chân thực cuộc sống ngột ngạt dưới thời Kim Nhật Thành và nạn đói tàn khốc
những năm 1990. Qua các câu chuyện như “Nhật ký đào tẩu”, “Thành phố ma”, hay
“Cây nấm đỏ”, tác phẩm khắc họa sâu sắc bi kịch của những người dân thường khi
vô tình vi phạm các quy tắc khắt khe, đồng thời lên án hệ thống phân chia giai
cấp cùng sự vô lí của bộ máy tuyên truyền.
Bản thảo
viết tay này sau đó được lén đưa ra nước ngoài. Cuốn sách chỉ thực sự gây chú ý
lớn trên toàn cầu sau khi được dịch và xuất bản tại Pháp vào năm 2016 bởi nhà
xuất bản Editions Philippe Picquier. Sự thành công vang dội tại Pháp đã
mở đường cho các phiên bản tiếng Anh ra đời vào năm 2017 tại Mỹ, Anh và Canada
(do dịch giả nổi tiếng Deborah Smith chuyển ngữ). Tại quê nhà Triều Tiên, đây
là tác phẩm bị cấm ở mức độ tuyệt đối; nơi mà nếu bị phát hiện, tác giả và
người lưu trữ sẽ phải chịu hình phạt nặng nề nhất. Nhưng vượt lên trên nỗi sợ
hãi bao trùm, tác phẩm chính là minh chứng cho sự dũng cảm tìm kiếm tự do thông
qua văn học.
Không chỉ
riêng ở châu Á, một bầu không khí kiểm duyệt tương tự cũng bao trùm lên đời
sống văn chương ở bên kia bán cầu - đảo quốc Cuba. Nếu như Triều Tiên áp dụng
một cơ chế cô lập tuyệt đối và dựng lên bức tường sắt ngăn cách với thế giới,
thì cách cấm đoán sách tại Cuba lại mang một sắc thái tinh vi hơn, thường tập
trung vào việc áp đặt “sự im lặng biên tập” để xóa sổ hoàn bộ sự nghiệp của
người cầm bút. Sự tương đồng lớn nhất giữa hai quốc gia này chính là việc văn
học bắt buộc phải trở thành công cụ phục vụ cho ý thức hệ chính thống, và bất
kì tiếng nói lạc điệu nào cũng sẽ phải chịu số phận bị tịch thu hoặc đẩy vào
bắt bớ tù tội.
Nền móng của
hệ thống kiểm duyệt này bắt nguồn từ lời khẳng định nổi tiếng của Fidel Castro
vào năm 1961: “Trong Cách mạng, mọi
thứ; ngoài Cách mạng, không có gì”. Kể từ đó, Viện Sách Cuba cùng
Liên hiệp Nhà văn và Nghệ sĩ Cuba đã thiết lập quyền độc quyền in ấn, biến mọi
tác phẩm không phục vụ mục đích ca ngợi thể chế thành sách cấm.
Tại hòn đảo
này, danh mục tác phẩm bị tịch thu và thu hồi được siết chặt qua nhiều tầng
lớp. Đầu tiên là các kiệt tác chính trị kinh điển của thế giới phê phán sự độc
tài như “Trại súc vật” hay “1984” của George Orwell, kế đến là tác phẩm
của Alexander Solzhenitsyn hay Milan Kundera. Đáng nói hơn, chính quyền Cuba áp
dụng hình phạt “xóa sổ tác phẩm” đối với các nhà văn lựa chọn rời bỏ đất nước
để lưu vong. Một khi tác giả ra nước ngoài định cư, toàn bộ di sản văn chương
của họ - bất kể là thơ ca hay tiểu thuyết - sẽ lập tức bị vứt bỏ triệt để
khỏi các thư viện công cộng và cấm tái bản.
Tuy nhiên,
giống như ngọn nến le lói trong đêm tối của Bandi tại Triều Tiên, các thế hệ
nhà văn Cuba vẫn tìm cách phản kháng một cách kiên cường. Tiêu biểu nhất là
Reinaldo Arenas với cuốn tự truyện “Before Night Falls”
(Trước khi đêm xuống), phơi bày sự đàn áp khốc liệt của chính quyền đối với
giới văn nghệ sĩ, buộc phải lén lút tuồn bản thảo ra nước ngoài để xuất bản.
Sau này, các tác phẩm như “Habana Babilonia”
của Amir Valle (lột tả góc khuất trần trụi về đời sống ngầm tại thủ đô) hay
tiểu thuyết “The Fallen” (Sụp đổ - 2018) của Carlos Manuel Álvarez
dù gặt hái thành công vang dội trên văn đàn quốc tế nhưng đều phải chịu chung
số phận bị cấm lưu hành hoàn toàn tại quê nhà. Để chống lại sự bủa vây này, một
phong trào dân sự mang tên “Thư viện độc lập” đã ra đời, nơi người dân Cuba
dũng cảm biến nhà riêng thành những “thư viện” bí mật, truyền tay nhau từng
cuốn sách lậu được mang về từ bên ngoài biên giới.
Nhìn lại bức
tranh văn học bị cấm tại cả Triều Tiên lẫn Cuba, có thể thấy những điểm tương
đồng sâu sắc trong nỗ lực kiểm soát tư tưởng của các thể chế đóng. Dù bằng biện
pháp ngăn chặn tuyệt đối tại cửa ngõ như Bình Nhưỡng, hay bằng cách áp đặt sự
im lặng và xóa tên nhà văn lưu vong như Havana, mục tiêu cuối cùng vẫn là biến
trang sách thành tấm gương một chiều chỉ phản chiếu những điều được phép.
Thế nhưng,
lịch sử đã chứng minh rằng tư duy con người là thứ không thể bị giam cầm hoàn
toàn. Những đốm lửa nhỏ như Bandi tại Triều Tiên hay phong trào Thư viện độc
lập ở Cuba chính là câu trả lời đanh thép của tri thức. Những bản thảo lén lút
viết dưới ngọn đèn dầu, những cuốn sách lậu chuyền tay nhau trong đêm tối đã
vượt qua hàng rào biên giới để đến với độc giả toàn cầu. Sách có thể bị cấm, bị
thu hồi hay thậm chí bị tiêu hủy, nhưng giá trị cốt lõi của tình yêu tự do và
sự thật ẩn chứa trong văn chương thì mãi mãi vẫn tìm được đường ra ánh sáng.
*****
Đến Văn
học Việt Nam
Đọc chán chê sách Tây, Tàu tôi quay về với những “vùng cấm” ngay trên sân
nhà. Hóa ra, số phận của những cuốn sách ở xứ mình cũng long đong lận đận và
chịu chung cái kiếp nạn “lúc sai lúc đúng” giống thiên hạ đến thế.
Điển hình nhất là tác phẩm Số đỏ
của nhà văn Vũ Trọng Phụng. Từng có một thời gian dài sau năm 1954 ở miền Bắc,
và sau năm 1975 trên cả nước, cuốn sách này bị phê phán dữ dội rồi bị cấm xuất
bản. Người ta chụp cho nhà văn họ Vũ cái mũ có xu hướng “dâm ô, đồi trụy” và
bôi nhọ xã hội. Ấy thế mà cái xã hội “uế tạp” với những Xuân Tóc Đỏ, bà Phó
Đoan, ông cố Hồng dưới ngòi bút sắc lẹm của Vũ Trọng Phụng lại có sức sống
bền bỉ đến kinh ngạc. Từ sau 1986, Số
đỏ đã được nhìn nhận lại là đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng nước
nhà, được “ngồi” chễm chệ vào chương trình giáo dục phổ thông. Các đơn vị
Xuất bản lớn như NXB Văn học, NXB Hội Nhà văn đua nhau tái
bản liên tục với những xuất bản phẩm cao cấp, bìa cứng bắt mắt, giá
tiền ghi trên góc bìa bốn khá “mắc túi” những người nghèo thích đọc
sách.
Một trường hợp “cấm” đầy mê hoặc khác mà cái tính tò mò của tôi không thể bỏ qua là Chùa Đàn của nhà văn Nguyễn Tuân. Vì lí do tư tưởng và cái xu hướng duy mĩ tháp ngà bị cho là lạc lõng sau phong trào Nhân Văn - Giai Phẩm, tác phẩm này đã bị hạn chế xuất bản suốt một thời gian dài. Người ta từng sợ cái thế giới ma mị, tiếng đàn đáy định mệnh và làn điệu ca trù của Nguyễn Tuân làm lung lạc những bước chân các chiến sĩ trên đường tra trận. Nhưng rốt cuộc, giá trị nghệ thuật đích thực vẫn là thứ không thể bị chôn vùi. Chùa Đàn nay đã được đánh giá rất cao về nghệ thuật ngôn từ bậc thầy, luôn xuất hiện trang trọng trong các tuyển tập truyện ngắn Nguyễn Tuân và được tái bản thường xuyên cho hậu thế thưởng thức dai dài..
*****
Một trong những bi kịch văn chương xót xa tiếp theo thuộc về nhà văn Hà
Minh Tuân.
Trước khi giông bão ập đến vào năm 1963, ông sở hữu một bản lí lịch cách
mạng vô cùng hào hùng. Hà Minh Tuân (tên thật là Nguyễn Văn Trí) tham gia kháng
chiến từ năm 14 tuổi. Bằng lòng quả cảm và vốn sống tự học hỏi, ông từng chiến
đấu kiên cường trong lòng Hà Nội “Lũy Hoa” mùa đông năm 1946 khi toàn
quốc kháng chiến. Sau đó, ông giữ chức Chính ủy Trung đoàn 209 thuộc Sư đoàn
312 lừng lẫy, trực tiếp tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ. Ở tuổi 25, ông đã
mang quân hàm Trung tá – một vinh quang hiếm có thời bấy giờ.
Khi rời súng đạn để bước sang trận địa văn hóa, ông được tin tưởng giao
trọng trách Giám đốc Nhà xuất bản Văn học. Với tư thế của một người lính kiên
trung và nhà quản lí sắc sảo, Hà Minh Tuân luôn đau đáu về một nền văn chương
phản ánh chân thực hơi thở thời đại. Ông lần lượt cho ra đời hai tiểu thuyết
gây ấn tượng mạnh là Trong lòng Hà
Nội và Hai trận tuyến, gặt hái được nhiều thành công. “Thừa
thắng xông lên”, năm 1963, ông viết cuốn tiểu thuyết Vào đời. Cuốn sách
định mệnh này đã khiến cuộc đời ông trải qua muôn vàn sóng gió. Những mảng tối
trần trụi của xã hội được ông đưa vào tác phẩm qua hai nhân vật chính là Sen và
Hiếu – những người trẻ bước vào đời với lý tưởng hăng hái, tràn đầy nhiệt huyết
dựng xây đất nước sau 9 năm kháng Pháp.
Thế nhưng, khác với xu hướng ca ngợi một màu hồng thuần túy đương thời, Hà
Minh Tuân đã dũng cảm bóc tách những góc khuất của hiện thực. Đó là chi tiết
người cha của nhân vật bị hàm oan dẫn đến uất ức mà tự tử; những mặt trái về
lối sống và tệ nạn nơi công trường; hay sự biến chất của một bộ phận người có
chức có quyền. Nhà văn không hề có ý định bôi đen chế độ. Ông chỉ nhìn thẳng
vào những “khối u” xã hội bằng con mắt của một người cộng sản trung thực, với
khát khao làm cho xã hội mình đang tận hiến trở nên tốt đẹp hơn.
Sự thẳng thắn đi trước thời đại ấy ngay lập tức vấp phải bức tường định
kiến. Vừa ra mắt được ít ngày, Vào
đời liền bị cấm phát hành và tịch thu lập tức. Cuốn sách châm ngòi cho
một trong những “vụ án văn chương” chấn động nhất miền Bắc sau phong trào Nhân
văn – Giai phẩm. Giới quản lí văn nghệ và báo chí thời đó đồng loạt mở chiến
dịch phê phán kịch liệt. Họ quy kết tác phẩm mang nặng tư tưởng “tiểu tư sản
dao động”, “bôi nhọ chế độ” và “xuyên tạc hiện thực xã hội chủ nghĩa”. Hà Minh
Tuân bị đưa ra đấu tố công khai trên các phương tiện truyền thông suốt một thời
gian dài.
Biến cố nghiệt ngã từ cuốn sách đã đẩy cuộc đời Hà Minh Tuân vào chuỗi ngày
khốn đốn kéo dài suốt mấy chục năm. Ông bị bãi chức Giám đốc Nhà xuất bản, phải
rời bỏ văn chương và sống trong sự cô đơn, im lặng cay đắng cho đến cuối đời. Vào đời không đơn thuần là câu
chuyện về hai người trẻ bước vào cuộc sống lao động. Nó đã trở thành hành trình
“vào đời” đầy giông bão của chính tác giả – nơi một người lính Điện Biên năm
xưa phải trả giá bằng cả sự nghiệp để bảo vệ thiên chức nói thẳng, nói thật của
người cầm bút.
Phải đợi đến thời kì Đổi Mới (năm 1991), khi tư duy nghệ thuật được cởi
trói, cuốn tiểu thuyết Vào đời
mới chính thức được giải oan và cho phép tái bản tự do. Đáng buồn thay, chỉ một
năm sau khi tác phẩm tâm huyết của mình được hồi sinh, nhà văn Hà Minh Tuân đã
qua đời vào ngày 11/3/1992 trong sự lặng lẽ nơi góc phố đêm lạnh lẽo.
Người ta thường ví cuộc đời ông như một minh chứng đau xót cho câu nói: “Vì
một cuốn sách mang tên Vào đời
mà mất đi cả một cuộc đời”. Số phận của tác phẩm và tác giả sẽ mãi là một
khoảng lặng xót xa, một bài học sâu sắc về thiên chức nói thật và cái giá của
sự dũng cảm đối với người cầm bút.
*****
Bước vào thập niên 1990, văn đàn lại một phen rúng động với cuốn Nỗi buồn chiến tranh của Bảo
Ninh (khi đó xuất bản lần đầu với tên Thân phận
của tình yêu). Cuốn sách nhanh chóng bị phê phán vì cái nhìn
“bi quan, u ám” về chiến tranh, rồi bị âm thầm ngưng lưu hành một thời gian.
Nhưng làm sao có thể cấm người ta đọc về những vết thương lòng có thật của một
thế hệ bước ra khỏi bom đạn?
Vượt qua những định kiến thời cuộc, tác phẩm này có lúc được
đánh giá là một trong những tiểu thuyết hay nhất về chiến tranh Việt Nam, được
dịch ra hàng chục thứ tiếng trên thế giới và được NXB Trẻ tái bản đều đặn hàng
năm. Gần đây, Nỗi buồn
chiến tranh lại bị xới xáo, quy tội trở lại, gây ra nhiều tranh
cãi gay gắt trên mạng xã hội.
Nhưng nếu chỉ đọc những tác phẩm thời tiền chiến hay thời chiến tranh, thì
cái “tính tò mò khỉ gió” của tôi chưa chịu thỏa mãn. Ngay vào cái dạo năm 1999
tôi bước sang tuổi 60 ấy, văn đàn trong nước đang ở giữa những trận bão táp âm
thầm nhưng vô cùng khốc liệt của thời kỳ Đổi mới.
*****
Đúng vào quý II, năm 1999, năm tôi vừa được nghỉ ngời ngồi chờ
chết, nhà văn lão thành Tô Hoài - người mà thế hệ chúng tôi vốn quen thuộc với
chú Dế
nèn phiêu lưu ký lại dội một gáo nước lạnh vào sự phẳng lặng của văn
đàn bằng cuốn hồi kí Chiều chiều.
Tiếp nối sự tranh cãi của hồi kí Cát
bụi chân ai trước đó, Chiều
chiều lật lại những kí ức trần trụi giai đoạn 1955 - 1970. Ông cụ
không ngần ngại viết về sai lầm trong Cải cách ruộng đất, không khí ngột ngạt
thời Nhân văn - Giai phẩm, và cả những oan khuất của các đồng nghiệp như Trần
Đức Thảo, Đặng Đình Hưng. Sách bị phê là “bôi đen quá khứ”, bị âm thầm ngưng
phát hành và hạn chế tái bản suốt một thời gian dài. Nhưng thời gian đã chứng
minh giá trị tư liệu lịch sử vô giá của nó. Giờ đây, bộ đôi hồi kí của Tô Hoài
đã được gỡ bỏ rào cản, được tái bản đều đặn như một chứng nhân trung thực của
một thời đại.
*****
Tiếp đến tiểu thyết Đêm thánh
nhân của Nguyễn Đình Chính. Nhà Xuất bản Văn học xuất bản tháng 6
năm 1999, với Lời bạt của nhà thơ Nguyễn Trọng Tạo: “Chẳng lẽ tình yêu thương đồng loại,
lòng đam mê được sống và sự thật thà sám hối lại chữa lành căn
bệnh tâm hồn cho con người” câu hỏi này không xuất hiện trong tiểu thuyết,
nhưng nó luôn song hành với từng trang của Đêm Thanh Nhân. Câu hỏi đó
chính là ý tưởng mà tiểu thuyết mang tới cho bạn đoc” (trang 622).
Cuốn tiểu thuyết này ngay lập tức gây rúng động dư luận vì lối viết hiện thực
gai góc, bóc trần những mảng tối của xã hội, sự tha hóa của con người và những
mặt trái của bộ máy quyền lực. Vì góc nhìn quá táo bạo, sách bị dán nhãn “tiêu
cực”, “u ám” rồi bị ra lệnh thu hồi, cấm lưu hành. Tôi nhớ cái cảm giác lén lút
tìm đọc nó trong sự giấu giấu giếm giếm, để rồi mười mấy năm
sau, cụ thể là năm 2006, tôi ngỡ ngàng thấy tác phẩm được nhìn nhận lại và cấp
phép tái bản công khai. Đó là một cột mốc lớn chứng minh tư duy quản lý văn
nghệ đã cởi mở hơn, trả lại vị trí xứng đáng cho một tác phẩm dám nói thẳng
nói thật.
*****
Nhưng có lẽ, “sự cố xuất bản” chấn động nhất mà tôi chứng kiến ngay sau đó
phải là Chuyện kể năm 2000
của Bùi Ngọc Tấn. Cuốn tiểu thuyết hai tập dày gần 1.000 trang vùa in xong,
chưa kịp ráo mực nộp lưu chiếu thì đã bị ra lệnh thu hồi và tiêu hủy khẩn cấp.
Lí do bởi tác phẩm đã chạm thẳng vào “vùng cấm” nhạy cảm nhất: cuộc sống lao
tù cải tạo của những người bị tù oan trong các vụ án chính trị, dựa trên chính
5 năm tù tội của chính tác giả. Bị cáo buộc là “phản động”, cuốn sách suốt
nhiều năm chỉ được chuyền tay nhau đọc lén lút qua các bản copy mờ mờ, đinh
chữ; hoặc bản in lậu từ hải ngoại. Số phận của nó li kì đến mức, dù bị cấm
trong nước, nó lại được dịch sang tiếng Pháp (Conte de l'an 2000) và gặt
hái thành công lớn mang tầm quốc tế. Phải mất đến 14 năm sau, vào năm 2014,
ngay trước khi nhà văn qua đời, một bản in đặc biệt đúng nguyên tác mới được ra
đời. Đến nay, dù việc tái bản đại chúng vẫn còn những rào cản nhất định, nhưng
tác phẩm đã được xã hội công nhận là một kiệt tác văn học hiện thực, được độc
giả tìm đọc công khai rộng rãi qua các phiên bản sách điện tử trên internet.
*****
Bẵng đi một
thời gian, cái kiếp nạn “sai - đúng” của sách cấm không chỉ dừng lại ở thế kỉ
trước. Nhìn lại chục năm gần đây, một minh chứng điển hình chính là số phận của
tiểu thuyết Mối chúa. Tác
phẩm do Nhà xuất bản Hội Nhà văn phối hợp cùng Công ty Văn hóa Nhã Nam ấn hành.
Điều đáng chú ý, cuốn sách không kí tên Tạ Duy Anh quen thuộc, mà khoác lên
mình bút danh mới toanh: Đãng Khấu - cái tên lạ hoắc mang hàm ý “tiễu trừ cái
ác”. Vậy mà ngay khi vừa phát hành vào năm 2017, Cục Xuất bản đã lập tức ra
lệnh thu hồi và đình chỉ phát hành để thẩm định lại nội dung.
Mối chúa được xây dựng như một tiểu thuyết hình sự, trinh thám
xã hội. Truyện xoay quanh cuộc tìm kiếm “Mối chúa” - kẻ quyền lực giấu mặt đứng
sau các dự án kinh tế nghìn tỉ, những hợp đồng đất đai béo bở và những tập
đoàn sân sau thao túng chính sách. Tác phẩm phản ánh trực diện các vấn đề nóng
bỏng của thời cuộc: làn sóng công nghiệp hóa ồ ạt làm tan rã các làng quê,
người nông dân bị mất đất và bị đẩy vào đường cùng, cùng sự cấu kết tinh vi
giữa các phe lợi ích nhóm, doanh nghiệp bất lương và quan chức thoái hóa. Xã
hội trong Mối chúa hiện lên
ngột ngạt dưới sự đục khoét có hệ thống của một “bầy mối”.
Thời điểm
đó, cơ quan quản lí kết luận cuốn sách chọn góc nhìn quá đen tối, cực đoan.
Cách miêu tả bộ máy chính quyền bị cho là méo mó, tàn nhẫn, thiếu ánh sáng và
dễ gây hoang mang cho người đọc. Thế nhưng, có một nghịch lí đầy hài hước là:
lệnh cấm bằng văn bản hành chính đôi khi lại trở thành một thứ... “quảng cáo”
vô tiền khoáng hậu. Giữa lúc lệnh thu hồi đang ráo riết thực thi, người ta kháo
nhau rằng ai muốn có Mối chúa
cứ phóng xe lên phố sách Đinh Lễ là có thể gom mang về được cả gánh. Càng cấm,
sức hút và sự tò mò của độc giả lại càng lên đỉnh điểm.
Ít ai biết
rằng, ngay từ năm 2005, nhà văn Tạ Duy Anh đã hoàn thành “Sinh ra để chết” - một cuốn tiểu thuyết đầy gai góc. Tác phẩm mở
đầu bằng những dòng nhật kí trưởng thành đến kinh ngạc của một cậu con trai
nhỏ tuổi. Nội dung truyện xoay quanh mạch độc thoại nội tâm của người cha (được
gọi là “hắn”), đan xen với các cuộc đối thoại giả tưởng giữa hai cha con. Qua
giọng văn châm biếm sâu cay, tác giả phơi bày một cuộc đời đầy dối trá, ngụy
tạo, đồng thời lột tả những sự thật trần trụi thời hậu chiến. Đúng như tựa đề,
tác phẩm là tấn bi kịch về kiếp nhân sinh nặng nề mà ai cũng phải vác trên vai,
về sự hữu hạn của đời người và nỗi dằn vặt trước nghịch cảnh xã hội. Vì vậy,
nói “Sinh ra để chết” là sách cấm
thì không chính xác, bởi thực chất cuốn sách này chưa từng được cấp phép xuất
bản tại Việt Nam.
Viết xong,
Tạ Duy Anh mang “đứa con tinh thần” đi gõ cửa khắp các nhà xuất bản. Thời điểm
đó, bạn thân ông đang làm Trưởng phòng biên tập của NXB Hội Nhà văn nên đã tự
tay biên tập, trình lên Ban giám đốc với hy vọng xuất bản ngay tại “sân nhà”.
Thế nhưng, thứ ông nhận lại chỉ là cái bắt tay xã giao cùng lời hẹn “hãy đợi
đấy” đầy bí ẩn. Tiếp tục mang hi vọng đến các đơn vị khác, nhưng sau những chầu
bia hơi bàn công chuyện, câu trả lời ông nhận về cũng chỉ là những lời động
viên khéo léo: “Chờ khi nào cơ chế thoáng thì bên này in giúp ông”.
Số phận đưa đẩy, “Sinh ra để chết” cuối cùng lại bén duyên với Nhà xuất bản Tiếng Quê Hương tận bên Hoa Kỳ, và được phát hành tại đây vào năm 2008. Trớ trêu thay, khi sách in xong, bản sách biếu gửi về nước lại bị “thất lạc” và không thể đến tay tác giả. Phải vài năm sau, nhờ một người quen đi Mỹ thăm thân mua được cuốn sách mang về biếu lại, ông mới chính thức được nhìn thấy “đứa con” của mình bằng xương bằng thịt.
*****
Ngồi ngẫm lại, cái hành trình lùng sục khắp các “thông tấn vỉa hè” để đọc
sách cấm từ Tây sang Ta hóa ra lại là một trải nghiệm tuyệt vời cho những năm
tháng chờ chết của tôi cũng thú vị. Từ năm sáu mươi tuổi đến nay, khi
nhiều người chọn cho mình sự an phận, tưới cây, nuôi chim và bằng lòng với
những gì đã biết, thì cái “tính tò mò khỉ gió” lại ném tôi vào những vùng xoáy
của tư tưởng đòi hỏi khám phá sự đời qua những tiểu thuyết... Cấm
đoán.
Nó cứu tôi khỏi sự xơ cứng của trí tuệ. Đọc những cuốn sách bị cấm, tôi
buộc phải đặt câu hỏi, phải hoài nghi và phải tự mình đi tìm câu trả lời chứ
không thể nhai lại những định kiến có sẵn của “người chỉ đường”. Nó bắt tôi
phải vận động đầu óc, để thấy rằng thế giới này không chỉ có hai màu trắng -
đen, đúng - sai rạch ròi, mà là một lăng kính vạn hoa muôn màu muôn vẻ khi
nóng khi lạnh thất thường đến vô lối.
Quan trọng hơn, đi qua những thăng trầm của lịch sử văn học nước nhà, tôi
nhận ra một quy luật bất biến: Thời
gian chính là vị giám khảo công bằng nhất, và là bộ lọc nghiêm khắc nhất.
Lệnh cấm của con người có thể kéo dài một thập kỉ, hai thập kỉ, hay thậm
chí nửa thế kỉ, nhưng nó chỉ là những cái dấu chấm mực nhất thời trên dòng
chảy của tri thức. Một cuốn sách bị cấm vì lỉ do chính trị, tôn giáo hay đạo
đức của một thời đại, nhưng nếu nó mang trong mình giá trị nhân văn cốt lõi và
nghệ thuật đích thực, nó sẽ tự tìm cách đục tường, vượt rào, lội sông, bới
biển để sống sót. Lệnh cấm vô tình lại trở thành một thứ trang sức kì vĩ, một
lời bảo chứng kích thích sự tò mò của người đời qua nhiều thế hệ. Những gì
thuộc về sự thật và cái đẹp sẽ ở lại; còn những thứ độc hại, giáo điều hay rỗng
tuếch thì dẫu có được nâng đỡ, tung hô cũng tự khắc bị dòng chảy thời gian đào
thải.
Bởi vậy, việc “đọc sách cấm để... chờ chết” của tôi rút cuộc lại trở thành
một hành trình tái sinh về mặt nhận thức. Tôi không còn sợ sự hữu hạn của tuổi
già, vì biết rằng thông qua những trang sách, tư duy của mình vẫn đang hòa nhịp
với những bộ óc vĩ đại nhất của nhân loại. Giờ đây, mỗi lần cầm trên tay một
cuốn sách từng bị cấm bấy lâu nay được tái bản trang trọng, thơm mùi mực mới,
tôi lại mỉm cười tự nhủ: “Xem kìa, rốt cuộc thì sự thật và cái đẹp lại thắng
nữa rồi!
Tháng 7/2026
Hoàng Xuân Họa
(Sưu tầm &Tông hợp)
