HOẠT KẾ
TRUYỆN
Hoàng Xuân Họa
Sau cuộc hôn nhân đổ vỡ với hai đứa con “đủ nếp đủ tẻ”, Tuệ Nghi vẫn đau đáu khi chẳng thấy chút trí thông minh nào phát lộ ở hai đứa nhỏ. Dù chồng cũ là dân buôn bán lọc lõi, gia đình lại khá giả, nhưng bọn trẻ cứ mãi “ù ù cạc cạc”, đến bảng chữ cái tiếng Anh cũng học trước quên sau. Tin rằng cái gen “lỗi” từ nhà nội chính là rào cản, nàng quyết tâm phải thay đổi chiến thuật cho tương lai. Thế là Tuệ Nghi bắt đầu công cuộc kén chồng lần hai với mục tiêu tối thượng: tìm bằng được một “cây trí tuệ” để cải tạo nòi giống.
Quan điểm của nàng rất rõ ràng: giống có tốt thì con mới giỏi; có học giỏi mới có bằng nọ cấp kia; có bằng cấp mới làm nên ông nọ bà kia. Chứ cứ bám lấy nghiệp buôn bán hay làm cu li thì đời bố khổ, đời con khổ... cái khổ ấy nó đeo bám đến tận đời chắt, đời chút cho mà xem!Nghe danh vị sư “Thích Chân Dài” có hai bằng tiến
sĩ, Tuệ Nghi như kẻ chết đuối vớ được cóc vàng. Người ta đồn ông không chỉ sở
hữu hai tấm bằng Tiến sĩ “xịn đét” mà tài sản cũng khủng chẳng kém gì chỉ số
IQ. Tuệ Nghi lẩm nhẩm đầy đắc ý: “Đây rồi! Cái máy lọc gen vĩ đại nhất đây rồi!
Sự kết hợp hoàn hảo giữa trí tuệ và vật chất lù lù ra đây chứ đâu!”.
Vị sư này vốn khác xa những bậc chân tu như Hòa thượng Thích Phổ
Minh - người cả đời giữ nếp “nhất nhật bất tác, nhất nhật bất thực”, tự mình
canh tác, chân lấm tay bùn để có hạt gạo nuôi thân mà tu hành, trở thành tấm
gương sáng về đạo hạnh. Ngược lại, Thích Chân Dài thực chất chỉ là cái “bến đỗ”
cho những kẻ u muội; ông ta chuyên gieo rắc những hy vọng ảo huyền để trục lợi
từ phường buôn gian bán lận, dân lô đề và cá độ bóng đá. Thế nhưng, dưới lăng
kính của Tuệ Nghi, nàng chẳng bận tâm đến đạo đức hay sự u muội ấy. Nàng chỉ thấy
rằng, việc một người sở hữu tận hai tấm bằng Tiến sĩ mà lại đi ẩn mình nơi cửa
chùa thì thật là “phí của giời” - một sự lãng phí chất xám trầm trọng cho xã hội,
nhưng lại là một “nguồn tài nguyên” hiếm có cho kế hoạch của riêng nàng.
Sáng hôm sau, Tuệ Nghi không diện đồ lam đi chùa như người ta.
Nàng chọn một chiếc váy nâu kín đáo nhưng phải tôn được đôi chân dài nuột nà,
trắng trẻo - thứ mà nàng tin là “vật báu” để tiếp cận vị sư có cái pháp danh đầy
ẩn ý này. Bước vào cổng chùa, Tuệ Nghi không khấn vái cầu bình an hay tài lộc,
mắt nàng ráo hoảnh quét qua các dãy hành lang để tìm mục tiêu, lòng thầm nhủ,
nếu cái gen “Tiến sĩ kép” ấy mà hòa quyện cùng nhan sắc của mình, thì hai đứa
con trí tuệ vốn đang “ù ù cạc cạc” ở nhà nhất định sẽ có những đứa em đủ sức
“giải mã” cả bảng tuần hoàn Mendeleev trước khi biết đi. Thế nhưng, bóng dáng
thong dong của vị sư vừa bước ra khiến nàng khựng lại. Hóa ra, việc chinh phục
một “cây tri thức” mặc áo cà sa lại chẳng hề dễ dàng như nàng tưởng...
Xác định
“đầu tư là phải mạnh tay”, nàng rút phăng xấp polymer mang theo tống cả vào bao
thư điều hỷ. Nàng tự nhủ: “Của cho không bằng cách cho, mình phải diễn sao cho
ra dáng một nữ thí chủ vừa có tâm, vừa có tầm, lại vừa có... đôi chân không ai
có thể phớt lờ”.
Tuệ Nghi
được chú tiểu dẫn vào phòng tiếp lễ. Thay vì quỳ sụp xuống như những bà cô mê
tín, nàng chọn một dáng ngồi nghiêng mình thanh thoát, vừa đủ để tà váy lướt
qua đôi chân dài trắng nõn nà. Nàng dùng hai tay dâng chiếc bao thư điều hỷ lên
với vẻ mặt thành kính đến độ chính nàng cũng thấy cảm động:
- Bạch Thầy, con vốn là kẻ nhất tâm
mộ đạo, nay có chút lòng thành gọi là dâng lên Tam Bảo, mong Thầy tiếp nhận để
con được nhẹ lòng tích đức tu thân, cầu phúc cầu tài cho con cái.
Miệng nói, đôi mắt nàng lấp lánh như chứa cả một bầu trời hy vọng,
cố tình nhấn mạnh hai chữ “con cái” để gợi mở về mục tiêu cải tạo nòi giống. Vị
sư Tiến sĩ kép khẽ chỉnh lại gọng kính, ánh mắt ông lướt qua chiếc bao thư dày
cộm rồi dừng lại ở gương mặt đang tràn đầy kỳ vọng của Tuệ Nghi. Ông mỉm cười, một
nụ cười ẩn chứa sự uyên bác khiến tim Tuệ Nghi đập loạn nhịp vì nhận thấy viễn
cảnh những đứa con thiên tài đang ở rất gần.
Vị sư đưa tay nhận lấy bao thư, khẽ gật đầu kèm nụ cười nhẹ nơi khóe môi.
Ánh mắt ông điềm tĩnh, không chút gợn sóng trước xấp tiền dày, cũng chẳng hề
liếc nhìn đôi chân đang “diễn” rất nhiệt tình của Tuệ Nghi. Sự bình thản ấy càng
làm nàng tin chắc đây chính là “cực phẩm” - một cái “ cây trí tuệ” thứ
thiệt, không dễ bị lay chuyển bởi những thứ tầm thường.
- Thí chủ
có lòng hộ trì Tam Bảo, công đức này thật đáng quý. Chúc thí chủ thân tâm an
lạc, vạn sự hanh thông.
Giọng ông trầm ấm, vang lên như tiếng chuông ông thường tụng niệm, khiến
nàng nghe mà mát lòng mát dạ như thể cái gen thông minh từ vị sư đang tỏa ra
quanh mình.
Sau đó,
ông ra hiệu cho tiểu hòa thượng mang ra một chiếc túi lộc nhỏ, bên trong là
mấy cuốn sách và một nhành hoa sen trắng kèm một ít oản quả. Ông bảo:
- Đây là
chút lộc Phật, thí chủ mang về lấy khước. Mong thí chủ luôn giữ được cái tâm
sáng suốt như thế này mãi mãi.
Tuệ Nghi
đón lấy túi lộc, khẽ cúi người chào một cách duyên dáng điệu đà và không
quên trao một ánh nhìn “mộ đạo” đắm đuối. Rồi nàng lùi bước đi giật lùi ra
về, lòng thầm nghĩ: “Cứ từ từ, lần đầu cúng tiền để gây sự chú ý đã, lần sau
sẽ đến để thỉnh giáo kiến thức. Cá đã vào ao, sớm muộn gì cũng phải cắn câu
thôi!”.
Bước ra khỏi cổng chùa, Tuệ Nghi mở túi lộc nặng nơi tay ra ngó thử xem
vị sư Tiến sĩ kép ban cho mình những lộc gì. Ngó qua xong, Tuệ Nghi lên xe
ra về. Về nhà mở ra, đó là bốn cuốn sách bìa cứng rất đẹp. Cô xem
kĩ tựa đề từng quyển:
1). “Chỉ số tăng trưởng thiện căn” (Coi đạo đức như một biểu đồ chứng
khoán).
2). “Vốn hóa nghiệp lực” (Chuyển đổi nghiệp quả thành tài
sản hữu hình).
3). “Hệ sinh thái luân hồi 4.0” (Đưa công nghệ vào giải thích
chuyện kiếp sau).
4).“Giao thoa từ trường nhân quả” (Cách nói bóng gió về việc
“gần gũi” giữa hai người).
Cả bốn cuốn đều do Thích Chân
Dài biên soạn.
Nàng bật
cười đắc chí, lẩm bẩm: “Đúng là trí tuệ uyên bác! Thầy không chỉ giỏi kinh sách
mà còn rành cả chuyện kinh tế. Thầy biết mình cúng dường mạnh tay nên mới cho
bí quyết để mình giàu thêm, rồi lại... cúng dường tiếp đây mà!”.
Trong mắt Tuệ Nghi lúc này, vị sư không còn là một nhà tu hành bình thường,
mà là một “CEO của giới tâm linh” - người có thể cho nàng những đứa con thông
minh, vừa đảm bảo cho chúng một gia tài kếch xù để khởi nghiệp. Nàng ôm bốn quyển
sách vào lòng như ôm báu vật, rồi để tất cả lên ban thờ với một kế hoạch
mới toanh. Nàng quyết định dành cả tuần để “tu luyện” nội dung bốn cuốn
sách, không chỉ học cách lễ sao cho đúng, mà còn học thuộc lòng từng câu chữ
để lần sau quay lại dùng chính những kiến thức trong đó mà bắt chuyện. Nàng
tin rằng, khi một người phụ nữ vừa chân dài, có tiền, lại thấu hiểu đạo lý “lễ để
làm giàu”, thì không một “cây trí tuệ” nào có thể chối từ cái ý định... xin
giống má của nàng.
Thế nhưng, khi lật giở từng trang, mắt nàng hoa lên trước những
thuật ngữ tâm linh kết hợp kinh tế học hàn lâm kiểu như: “Pháp môn thanh khoản nghiệp lực” hay “Cơ chế tích lũy công đức thặng dư”. Đọc đến đâu, nàng thấy mình
“ngu” đi đến đó, nhưng lại mừng như mở cờ trong bụng: “Trí tuệ đỉnh cao có
khác! Viết sách mà mình đọc cứ như xem sớ Táo Quân, lại dài dằng dặc như cái
thông điệp đầu năm gần hai tiếng đồng hồ của Donald Trump. Nhưng thế này mới có
cớ để quay lại thỉnh giáo “ngài” chứ!
Tuy nhiên,
khi lật đến trang cuối cùng, nụ cười trên môi nàng bỗng méo xệch khi đọc được
dòng ghi chú nhỏ của tác giả: “Tài liệu lưu
hành nội bộ, cấm sao chép dưới mọi hình thức. Muốn giải mã thuật ngữ, xin mời
đăng ký khóa học “Tu tập trực tiếp” với học phí ưu đãi 9 triệu đồng/khóa. Cam
kết, nếu tu học ba tháng không kết quả
sẽ hoàn vốn ở kiếp sau”.
Khi định thần lại, Tuệ Nghi không
nản chí. Nàng lật đật lấy bút dạ quang, vừa tô đậm những thuật ngữ “nghiệp lực
thặng dư” vừa gật gù: “Đúng là “vàng thật không sợ lửa”, kiến thức khó thế này
mới đáng đồng tiền bát gạo. Thầy đang thử thách sự kiên trì của mình đây mà!
Thế là, nàng quyết định tới gặp thày ngay để nhờ thày giải nghĩa.
May mắn thay, hôm nay ngôi chùa vắng lặng lạ thường, chỉ
có những tiếng chuông gió trấn trạch treo quanh chùa va nhau lanh canh ru
hồn những con nhang đệ tử đang mơ về cõi tịnh và mùi trầm hương vây
quanh. Tuệ Nghi khấp khởi mừng thầm vì “đối tượng” chưa xuất hiện; đây chính là
thời cơ vàng để nàng lướt qua một lần cái kho trí tuệ đang trên tay. Rồi
nàng cũng được gặp nhà sư Tiến sĩ kép, sau khi “tặng” chú tiểu, đệ
tử của ông tờ tiền mệnh giá to nhất.
Vị sư ngồi đối diện với nàng qua một chiếc bàn trà bằng gỗ hương chạm
trổ hoa văn tinh xảo. Ông thong thả rót nước, cử chỉ khoan thai khiến nàng
càng thêm mê mẩn cái phong thái của một Tiến sĩ kép. Nàng đẩy cuốn sách về
phía ông, ngón tay sơn đỏ cố tình chạm nhẹ vào tay ông như một sự “tình cờ” đầy
toan tính:
- Bạch
Thầy, con đọc đến đoạn “Sự giao thoa giữa
từ trường nhân quả và thị trường chứng khoán” mà thấy đầu óc cứ mông lung
như khi con đọc bộ kinh Đại Bảo Tích ạ! Có phải vì trí tuệ của con còn quá hạn hẹp,
cần một người dẫn dắt tận tay... và tận tâm không ạ?
Nàng vừa
nói vừa nhìn thẳng vào mắt ông, đôi mắt chớp chớp như một nữ sinh đang cần được
“bổ túc” kiến thức đặc biệt. Vị sư khẽ đẩy gọng kính, nét mặt vẫn bình thản như
mặt hồ không gợn sóng. Ông cầm cây bút, bắt đầu vẽ lên trang giấy một sơ đồ
phức tạp rồi ôn tồn giảng giải:
- Thí chủ
đừng quá lo lắng. Trí tuệ cũng như dòng tiền, muốn khơi thông thì phải biết
điểm nghẽn. Điểm nghẽn của thí chủ nằm ở chỗ... quá chú trọng vào hình thức mà
quên đi bản chất lõi.
Nàng tiến
sát lại gần hơn, lấy cớ nhìn cho rõ cái sơ đồ nhà sư vừa vẽ, hơi thở thoang
thoảng mùi nước hoa đắt tiền phả nhẹ vào vai áo vị sư: - Dạ, vậy Thầy chỉ cho
con cái “lõi” nó nằm ở đâu đi ạ? Con chỉ sợ mình tối dạ quá, Thầy phải “cầm tay
chỉ việc” lâu dài con mới thấm nhuần được cái gen thông thái này của Thầy... à
ý con là cái kiến thức này của Thầy.
Vị sư ngừng bút, trao cho nàng cái nhìn trìu mến, vừa như thấu suốt,
vừa như dò xét khiến lòng nàng khẽ xao động.
- Muốn
chạm vào cái lõi, thí chủ phải chấp nhận rũ bỏ những tạp niệm bên ngoài. Liệu
thí chủ có sẵn sàng để thầy “khai mở” một cách triệt để nhất không?
Sau vài lần “thỉnh giáo” dày đặc, những buổi giảng kinh bắt đầu
không còn diễn ra ở phòng khách trang trọng nữa. Để thuận tiện cho việc giải mã
những “sơ
đồ tối ưu hóa nghiệp lực” và
“ma
trận giải trình nhân quả
phức tạp”, vị sư đã cho phép nàng ngồi lại gần hơn trên chiếc sập gỗ nhỏ
trong phòng riêng. Giờ đây, khoảng cách giữa họ chỉ còn là một gang tay - đủ gần
để nàng thấy được từng sợi tơ mảnh trên tà áo cà sa và cũng đủ gần để vị sư ngửi
thấy mùi hương quyến rũ của một người đàn bà đang khao khát thay đổi số phận.
Mỗi khi
ông cúi xuống chỉ vào một dòng kinh khó hiểu, nàng lại cố tình tựa sát thêm
một chút, giả vờ như đang tập trung cao độ vào trí tuệ nhưng thực chất là đang
“đo đạc” sự rung cảm của đối phương.
- Bạch
Thầy, những lời Thầy giảng cứ như dòng suối mát chảy vào cái đầu khô héo của
con. Con cảm thấy mình như được khai sáng, như được hòa chung một nhịp đập với
trí tuệ vĩ đại của Thầy.
Tuệ Nghi
thì thầm, giọng trầm xuống đầy lôi cuốn.
Vị sư
không né tránh, ánh mắt ông vẫn điềm nhiên nhưng bàn tay lật sách có phần chậm
lại. Ông khẽ quay sang, gương mặt hai người chỉ cách nhau trong gang tấc. Trong
không gian tĩnh mịch của ngôi chùa, tiếng lật giấy bỗng trở nên rõ mồn một. Tuệ
Nghi nín thở, tin chắc rằng cái “cây trí tuệ” này đang dần mở cửa để đón nhận
sự gửi gắm của mình. Nàng tự nhủ: “Gần thế này rồi, gen thông minh không sớm
thì muộn cũng phải truyền sang thôi!”.
Thế nhưng,
ngay khi nàng định thực hiện bước tiến quyết định, vị sư bỗng đặt tay lên vai
nàng - một hành động vừa như vỗ về, vừa như giữ khoảng cách - rồi ông thốt ra
một câu nói khiến nàng sững sờ:
- Chẳng phải chúng ta đều là những
kẻ lữ hành mệt mỏi, đang mượn cửa thiền để che giấu một trái tim không bao giờ
thuộc về nơi này sao?
Nghe xong, đôi mắt nàng khẽ lóe lên
sự hy vọng. Nàng không né tránh, mà chậm rãi nghiêng đầu, tựa hẳn vào bờ vai
ông như tìm thấy một sự đồng điệu, rồi thì thầm:
- Vậy thì,
thầy định giấu trái tim không thuộc về nơi này đến bao giờ nữa?...
Kể từ đó, ngôi chùa không còn là nơi thanh tịnh thuần khiết trong mắt nàng
nữa, mà trở thành “trạm tiếp nhận gen” thông minh bí mật. Giữa họ hình thành
một sự gắn kết lạ lùng: không đủ sâu đậm để gọi là phu thê, nhưng cũng đã vượt
xa cái nghĩa thầy trò thông thường. Mỗi lần đến chùa, nàng không còn hỏi về
kinh kệ, mà bắt đầu chăm sóc vị sư bằng những món chay thượng hạng tự tay chuẩn
bị, kèm theo những ánh mắt đưa tình mà chỉ những kẻ “tình trong như đã” mới hiểu được.
Vị sư Tiến sĩ kép cũng dần thay đổi. Những bài giảng của ông bắt đầu đan
xen những triết lý về tình yêu thế gian, về việc “hòa hợp âm dương” để tạo ra
những mầm non ưu tú. Họ cứ thế dìu dắt nhau đi trên cái ranh giới mỏng manh
giữa đạo và đời. Nàng sung sướng tận hưởng cảm giác được tiếp cận gần nhất với
“cây trí tuệ”, trong lòng đã bắt đầu mơ về một ngày những đứa con thông tuệ sẽ
ra đời, mang vầng trán cao của Thầy và đôi chân dài của mẹ.
Chín tháng mười ngày sau những buổi “học chuyên sâu”, một bé gái chào đời
trong sự kỳ vọng tột độ của nàng. Tuệ Nghi nhìn con, lòng tràn đầy tự mãn như
vừa hoàn thành một công trình khoa học vĩ đại. Đứa trẻ có đôi chân dài thon
thả của mẹ và đặc biệt là cái vầng trán cao vút - một dấu hiệu mà nàng tin
chắc là “kho” chứa đựng bộ não của một thiên tài tương lai.
Nàng đặt tên con là Tuệ Nhi, cái tên nghe thôi đã thấy toát lên mùi trí
tuệ. Khác với hai anh. chị “đợi mãi không thấy trí thông minh ló rạng” ở
nhà, Tuệ Nhi được nàng chăm sóc theo một chế độ đặc biệt: nghe nhạc giao hưởng
từ lúc chưa rụng rốn và xem các thẻ ghi nhớ về bảng tuần hoàn hóa học thay vì
xem phim hoạt hình. Nàng thầm nghĩ: “Gen của Tiến sĩ kép lại cộng với sự đầu
tư bài bản thế này, không thành vĩ nhân thì cũng phải là thủ khoa “toán. lý.
hoá” toàn cầu!
Vị sư Tiến sĩ kép sau khi hay tin nàng sinh con cũng bí mật gửi tặng một
món quà đầy ẩn ý: một chiếc vòng tay khắc chữ “”Vạn Sự Tùy Duyên” và một khoản
trợ cấp âm thầm đủ để nàng nuôi dạy đứa trẻ trong nhung lụa. Mối quan hệ của họ
giờ đây được gắn kết bởi một “mầm non trí tuệ” tương lai.
Thời gian thấm thoắt thoi đưa, khi Tuệ Nhi bắt đầu biết nói và bộc
lộ tính cách, Tuệ Nghi bỗng nhận ra một sự thật nghiệt ngã. Đứa bé quả thật rất
thông minh, nhưng cái sự thông minh ấy lại không dùng vào việc giải toán hay
nghiên cứu văn học, triết học như nàng hằng mơ ước. Thay vào đó, nó bộc lộ một
năng khiếu khiến nàng phải dở khóc dở cười.
Lên ba tuổi,
trong khi những đứa trẻ khác đòi đồ chơi siêu nhân, xếp hình nhà cửa hay máy
móc, Tuệ Nhi lại chỉ thích quấn khăn, quấn vải lên người giả làm áo cà sa rồi
ngồi xếp bằng trên giường với vẻ mặt nghiêm nghị đến lạ lùng. Cái vẻ đạo mạo ấy
làm Tuệ Nghi bắt đầu thấy “nhồn nhột” trong lòng. Thay vì cầm bút chì màu vẽ
bảng chữ cái, Tuệ Nhi lại dùng phấn vẽ những vòng tròn luân hồi lên sàn nhà.
Đỉnh điểm là một lần, khi nàng đang
cố dạy con đếm số với hy vọng sau này con học giỏi toán, đứa bé bỗng nhìn nàng
bằng ánh mắt sâu thẳm y hệt vị sư năm nào, rồi phán một câu xanh rờn:
- Mẹ đừng chấp niệm vào con số nữa, tiền tài
chỉ là vật ngoại thân, mọi thứ rồi cũng trở về với cát bụi thôi. Vì chiếc quan
tài không có túi đựng tiền, mà cả thiên đường lẫn âm phủ đều không có cây ATM
đâu mẹ!
Tuệ Nghi đứng hình mất năm giây, cuốn sổ tiết kiệm trên tay suýt rơi xuống
đất. Hóa ra, cái “gen Tiến sĩ” mà nàng hằng khao khát quả thực rất mạnh, nhưng
nó lại bỏ qua phần kiến thức làm giàu mà nhảy thẳng sang phần... giác ngộ để
mộ đạo. Đứa trẻ không chỉ thông minh, mà còn thông minh đến mức muốn “đi
trước” cả thế hệ, đòi đi tu khi còn chưa học hết mẫu giáo.
Mỗi lần vị sư bí mật ghé thăm, thay vì hỏi bố về các công thức vật lý hay
kinh tế học, Tuệ Nhi lại đòi bố dạy cách gõ mõ sao cho đúng nhịp và hỏi về ý
nghĩa của hư không và tâm thức của bậc giải thoát. Nhìn hai cha con “cây
trí tuệ” ngồi đàm đạo về nhân sinh, nàng chỉ biết ôm mặt kêu trời: “Tôi tốn
bao nhiêu tiền cúng dường, bao nhiêu công sức thả thính để cải tạo nòi giống,
cuối cùng lại đẻ ra một vị Bồ Tát nhí đòi giải thoát khỏi vòng xoáy kim tiền
của mẹ nó là sao?
Giữa lúc Tuệ
Nghi đang loay hoay với đứa con gái suốt ngày nói chuyện thoát tục, còn vị sư
Tiến sĩ kép vẫn âm thầm điều hành “đế chế” công đức và thụ hưởng những bữa cơm
chay xa xỉ, thì một buổi sáng nọ, một vị sư khất thực bỗng xuất hiện trước cổng
nhà nàng.
Đó là một vị sư trẻ chẳng tu tại
chùa nào, đầu trần chân đất, thong dong bước đi trên những nẻo đường nhựa nóng
bỏng hay lối đất gồ ghề. Trên mình vị ấy khoác chiếc áo choàng chắp vá từ những
mảnh vải nhặt nhạnh đâu đó nhưng trông thật sạch sẽ, thanh tao. Vị sư ấy không
có bằng Tiến sĩ treo tường, cũng chẳng có những cuốn sách dạy làm giàu bìa cứng
chữ vàng. Người đi khất thực với đôi mắt hiền từ, an nhiên như chứa đựng cả một
bầu trời tĩnh lặng. Mỗi ngày, người chỉ nhận đúng một bữa cơm chay thanh đạm
vào giờ Ngọ, rồi lại tiếp tục hành trình, chẳng bận tâm thí chủ là ai, giàu hay
nghèo. Sự xuất hiện ấy như một tấm gương phản chiếu, khiến những kẻ tham lam
bỗng giật mình nhìn lại bản thân. Những kẻ sinh sống bằng nghề bất chính
như cờ bạc bịp, trộm cướp, lừa đảo, chộp giật bỗng nhiên tỉnh ngộ
và tự hỏi: nhiều tiền để làm gì...? Sự
hiện diện lặng lẽ ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt những kẻ quen sống
bằng nghề bất chính. Nhìn vị sư kia, đầu trần chân đất, ngày chỉ ăn một bữa đạm
bạc mà thân thể vẫn bình thường, phong thái vẫn an nhiên... Hóa ra hạnh phúc
đôi khi không nằm ở những khối tài sản vơ vét được mà nằm ở sự biết đủ.
Nhìn vị sư bộ hành ấy, nàng bỗng thấy cái “cây trí tuệ” Tiến sĩ kép của
mình trở nên nhỏ bé và nực cười đến lạ. Những thuật ngữ cao siêu về “dòng tiền nhân quả” hay “chiêu tài tiến bảo” mà vị sư kia dạy
nàng khi đặt cạnh bước chân nhẹ nhàng của vị sư khất thực này, bỗng chốc hiện
nguyên hình là những thứ gian dối được ngụy trang tinh vi. Nàng nhận ra mình
đã sai lầm khi đi tìm sự thông minh để “cải tạo nòi giống:” từ một kẻ vẫn còn
đắm chìm trong sự hưởng thụ và danh lợi.
Tuệ Nhi bỗng chạy vụt ra, nó không xá chào kiểu cách như thường lệ, mà chỉ
im lặng đứng nhìn vị sư trẻ hồi lâu rồi cung kính dâng lên một chai nước lọc.
Vị sư trẻ mỉm cười, cái cười không chứa đựng sự toan tính hay “thả thính” học
thuật. Giây phút ấy, Tuệ Nghi bàng hoàng nhận ra: Sự thông minh đích thực không
nằm ở tấm bằng Tiến sĩ hay mưu đồ cải tạo nòi giống, mà nằm ở cái tâm hướng
thiện. Bao nhiêu kế hoạch “cải giống” của nàng bấy lâu nay bỗng tan thành
mây khói trước sự giản đơn của vị sư mà mẹ con nàng vừa gặp.
Người dân khắp vùng không còn kéo đến ngôi chùa dát vàng để nghe về “chiến lược tích lũy phước báu” nữa; họ
đứng xếp hàng dọc đường chỉ để được nhìn thấy bóng dáng thong dong của vị sư bộ
hành ngày ăn một bữa.
Vị sư Tiến sĩ kép ngồi trong phòng máy lạnh, lướt máy tính bảng xem những
đoạn video về vị sư khất thực đang lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội mà
mặt đỏ gay vì ghen tức. Ông ta đập bàn, quay sang nói với các đệ tử bằng giọng
đầy mỉa mai, không còn chút vẻ từ bi nào:
- Các con nhìn xem, thời buổi này người ta mê
muội thật! Một kẻ chân đất mắt toét, không bằng cấp, chẳng hiểu gì về cấu trúc
kinh tế vĩ mô của nhân quả mà cũng được tung hô như thánh sống. Cái kiểu tu
hành khổ hạnh ấy là lỗi thời, là thiếu khoa học! Tu là phải có tri thức, phải
có hệ thống, chứ cứ đi lang thang như thế thì giải quyết được gì cho chỉ số
tăng trưởng tâm linh của nhân loại?
Ông ta bắt
đầu chiến dịch “dìm hàng” đối thủ bằng những thuật ngữ hàn lâm. Mỗi buổi giảng
kinh, ông dành hẳn một nửa thời gian để chê bai vị sư kia là “biểu diễn tâm linh”, “thiếu chiều sâu học thuật” và “làm chậm tiến trình văn minh của đạo pháp”.
Thậm chí, ông ta còn bóng gió rằng việc chỉ ăn một bữa là “ngược đãi thân thể, đi ngược lại với quyền con người”.
Nhìn vị sư “nhân tình” của mình lồng lộn lên vì một người chẳng hề có ý
định tranh giành với ai, Tuệ Nghi bỗng thấy rùng mình. Cái bộ não “thiên tài””
mà nàng dày công săn đón, hóa ra khi bị đụng chạm đến quyền lợi thì lòng dạ
cũng nhỏ nhen, hẹp hòi chẳng kém gì mấy bà hàng tôm hàng cá ngoài chợ. Lúc
này, Tuệ Nhi - đứa con gái mang gen Tiến sĩ kép của hai người - bỗng cầm cuốn
sách “Lễ để làm giàu” của bố nó lên, thản nhiên xé mấy trang đem gấp máy bay
rồi nói:
- Mẹ ơi,
sư thầy kia không có bằng Tiến sĩ nhưng vị ấy có cái túi rỗng. Còn bố có hai
bằng Tiến sĩ nhưng cái túi của bố... nặng quá, bố không đi bộ nổi đâu!
Nàng
nghẹn ngào nuốt một cục đắng vào trong, tự hỏi: Liệu đứa con này thông
minh là do gen của bố, hay nó thông minh vì nó đã nhìn thấu cái sự nực cười của
cả bố lẫn mẹ nó rồi?
Không dừng lại, vị sư Tiến Sĩ Kép
quyết định tổ chức một buổi “Đại thuyết giảng” để công kích vị sư bộ hành khất
thực. Đứng trên bục cao, dưới ánh đèn LED rực rỡ, ông ta dõng dạc phát biểu với
vẻ mặt cực kỳ khinh miệt:
- Chúng ta
đang sống ở kỷ nguyên 4.0, nơi mà trí tuệ nhân tạo còn biết suy luận, vậy mà
vẫn có những kẻ cổ xúy cho lối tu hành “nguyên thủy” lạc hậu. Cái kiểu đi bộ
khất thực, áo quần vá víu ấy chẳng qua là một hình thức “ăn xin cao cấp”, làm
mất mỹ quan đô thị và hạ thấp giá trị của giới tăng sĩ trí thức. Tu hành mà
không có tư duy hệ thống thì chỉ là tu tù mù! Đó là sự sỉ nhục đối với những
người đã tốn bao công sức đèn sách để lấy tấm bằng Tiến sĩ như tôi!
Ông ta còn
đi xa hơn khi dùng những từ ngữ miệt thị gọi vị sư kia là “kẻ mị dân thiếu
học”, “sinh vật lạ trong hệ sinh thái tâm linh” và cảnh báo các thí chủ rằng nếu
ủng hộ kiểu tu hành ấy thì “chỉ số IQ của toàn xã hội sẽ bị kéo xuống mức âm”.
Ngồi dưới hàng ghế khán giả, Tuệ Nghi vốn tôn thờ cái đầu thông thái bỗng
cảm thấy một sự ghê tởm dâng lên tận cổ. Nàng nhìn người đàn ông đang hùng hồn
“kì thị” nhà sư bộ hành trên kia và chợt nhận ra: Cái “cây trí tuệ” mà nàng
từng thèm khát thực chất chỉ là một cái hố rác chứa đầy sự ngạo mạn và phân
biệt giàu nghèo.
Lúc ấy,
nàng nhìn sang đứa con gái nhỏ đang ngồi cạnh. Tuệ Nhi không nhìn lên sân
khấu, nó đang mải dùng bút xóa để tẩy sạch dòng chữ “Tiến sĩ” trên bìa cuốn
sách của bố nó. Đứa trẻ ngước lên nhìn mẹ, ánh mắt trong veo nhưng đanh thép:
- Mẹ ơi,
Thầy nói đúng một chuyện, đây đúng là “sinh vật lạ”. Nhưng bác sư đi bộ là
“người lạ” ở cõi tiên, còn bố là “người lạ” ở cõi tham mẹ ạ.
Lần đầu
tiên trong đời, nàng thấy con mình thông minh thật sự. Nàng không cần một
phép thử gen nào nữa. Nàng đứng dậy, nắm tay con bước ra khỏi buổi thuyết
giảng giữa lúc vị sư Tiến sĩ kép đang gào thét về “văn minh trí tuệ”.
Đúng là “cười người hôm trước, hôm sau người cười”. Buổi thuyết giảng kì
thị vị sư khất thực của vị sư Tiến sĩ kép vừa được phát trực tiếp lên mạng
thì ngay lập tức, một “biệt đội thám tử mạng” đã vào cuộc. Sức mạnh của cộng
đồng mạng còn khủng khiếp hơn cả định luật nhân quả mà ông ta hay rao giảng.
Chỉ sau
một đêm, những tấm bằng Tiến sĩ bóng loáng treo trên tường chùa bị bóc trần là
sản phẩm của “công nghệ in ấn” chất lượng cao mua bằng tiền cúng dường. Cư dân
mạng tung ra bằng chứng đanh thép: vị sư này thực chất chưa từng tốt nghiệp cấp
ba. Để có cái danh “Cử nhân” làm bệ phóng, ông ta đã phù phép một tấm bằng Bổ
túc văn hóa giả mạo từ một địa phương xa xôi để “lên đời” Tiến sĩ kép.
Làn sóng
phẫn nộ bùng lên như lửa gặp xăng. Những người từng tôn sùng ông ta cảm thấy bị
phản bội cay đắng. Biệt danh “Tiến sĩ kép” nhanh chóng bị thay thế bằng “Tiến
sĩ rởm” hay “kẻ buôn thần bán thánh”. Ngôi chùa vốn tấp nập xe sang bỗng chốc
trở nên hoang lạnh.
Tuệ Nghi nhìn màn hình điện thoại, lòng lạnh ngắt. Nàng nhận ra mình đã
suýt nữa dâng hiến cả đời để “cải tạo nòi giống” bằng cái gen của một kẻ lừa
đảo hạng bét. Hóa ra, cái “cây trí tuệ” mà nàng mê đắm chỉ là một cái vỏ rỗng
được đắp bằng sự dối trá. Đứa con gái nhỏ nhìn mẹ đang thất thần, bèn tiến lại
vỗ vai: “Mẹ thấy chưa, bác sư đi bộ không cần bằng cấp vẫn thấy đường đi, còn
bố dùng bằng giả để che mắt thiên hạ nên giờ... sập hầm rồi”.
Nàng thở
dài, gom hết đống sách “Lễ để làm giàu” đem ra hóa vàng. Lửa bùng lên, thiêu
rụi những thuật ngữ hàn lâm giả hiệu. Nàng quyết định từ nay sẽ nuôi con bằng
sự lương thiện chân chất, thay vì mải mê đi tìm những “cây trí tuệ” lấp lánh
nhưng mục nát bên trong.
Sự việc
lên đến đỉnh điểm khi ngôi trường quốc tế - nơi từng “vinh dự” cấp bằng cho ông
ta - trước sức ép nghẹt thở của dư luận và những bằng chứng không thể chối cãi,
đã phải ra thông báo khẩn cấp thu hồi bằng Tiến sĩ. Quyết định được công bố
công khai kèm theo lời xin lỗi vì sự thiếu sót trong khâu kiểm định.
Cú nốc ao này khiến vị sư hoàn toàn thân bại danh liệt. Ông ta trốn biệt
trong phòng, không dám bước ra ngoài đối diện với ánh mắt khinh khi của người
đời. Những thuật ngữ như “chiêu tài tiến bảo” hay “quản trị nhân quả” giờ đây
trở thành cái gai đâm ngược lại chính cuộc đời ông ta.
Tuệ Nghi, nhân vật chính, sau khi chứng kiến màn sụp đổ ngoạn mục của công
trình “cải tạo nòi giống”, chỉ biết lặng lẽ dắt tay con gái rời xa chốn thị
phi. Nàng nhìn đứa trẻ đang tung tăng bước đi, lòng nhẹ bẫng vì nhận ra rằng:
trí tuệ thực sự không nằm ở những tấm bằng mua bằng tiền, mà nằm ở sự trung
thực và tự tại giữa dòng đời.
HXH
Việt tại
khU T TVC Cầu Giấy
9 - 5 - 2026
